BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

take out /ˌteɪk ˈaʊt/
A2

lấy ra khỏi vật chứa

Take your laptop out of the bag.

tidy up /ˈtaɪdi ʌp/
A2

thu dọn, làm sạch gọn gàng

Please tidy up your desk before going home.

tidy /ˈtaɪ.di/
B2

Dọn dẹp ngăn nắp

Tidy the living area before company arrives this evening.

tuck /tʌk/
B2

sơ vin, nhét vạt áo vào trong quần

Tuck your dress shirt into your slacks for business meetings.