Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
tune in /tuːn ɪn/
B1bật (TV/radio) để xem/nghe
“Millions of people tuned in to watch the match.”
