BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

trap /træp/
B1

bẫy

Matching Headings can become a time trap if tackled first.

treacherousness /ˈtrɛtʃərəsnəs/
C2

Tính chất hiểm hóc, nguy hiểm khôn lường

Mountaineers underestimated the treacherousness of the thinning glacial ice.