Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
trap /træp/
B1bẫy
“Matching Headings can become a time trap if tackled first.”
treacherousness /ˈtrɛtʃərəsnəs/
C2Tính chất hiểm hóc, nguy hiểm khôn lường
“Mountaineers underestimated the treacherousness of the thinning glacial ice.”
