BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

tape /teɪp/
A2

băng dính

We ran out of tape.

template /ˈtempleɪt/
B1

biểu mẫu, bản mẫu sẵn

Fill out the information on this template.

thermostat /ˈθɝː.mə.stæt/
B2

bộ điều chỉnh nhiệt

Lowering the thermostat before bedtime saves considerable heating energy.

transformer /trænsˈfɔː.mər/
B2

Máy biến áp hoặc người tạo ra chuyển biến

Lightning struck the local transformer, cutting power to hundreds of homes.