Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
teacher /ˈtiːtʃər/
A1giáo viên
“My teacher is very patient.”
tryst /trɪst/
C2Cuộc hẹn hò lén lút giữa hai người yêu nhau.
“The lovers arranged a midnight tryst in the abandoned chapel.”
