Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
top floor /tɑːp flɔːr/
A1tầng trên cùng
“Our rooftop bar is on the top floor.”
traffic lights /ˈtræfɪk laɪts/
A2cột đèn giao thông tín hiệu xanh đỏ
“Stop your car when the traffic lights turn red.”
