BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

ticket /ˈtɪkɪt/
A1

I booked a plane ticket.

transfer desk /ˈtrænsfɜːr desk/
A2

Quầy làm thủ tục nối chuyến / trung chuyển

Please report to the transfer desk in Terminal 2.

tray table /ˈtreɪ teɪbl/
A2

bàn ăn gấp gắn sau lưng ghế máy bay

Please fold up your tray table before landing.

terminal /ˈtɜːrmɪnl/
B1

nhà ga sân bay

Which terminal does our next flight depart from?

turbulence /ˈtɜːrbjələns/
B1

Sự nhiễu động không khí, rung lắc máy bay

We experienced severe turbulence during the flight.

transfer /trænsˈfɜːr/
B2

khu vực chuyển tiếp hành khách

Follow the signs for flight transfers.

transit /ˈtrænzɪt/
B2

việc quá cảnh, chuyển tiếp chuyến bay

We have a two-hour transit in Singapore.

tarmac /ˈtɑːmæk/
C1

sân đỗ máy bay (bằng nhựa đường)

Planes waited on the hot tarmac for clearance to take off.