Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
threateningly /ˈθretnɪŋli/
B2một cách đầy đe dọa
“The dog growled threateningly when the stranger approached.”
