Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
tollerably /ˈtɑːlərəbli/
B2ở mức chấp nhận được, tạm được
“The engine runs tolerably well after minor repairs.”
