Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
traditionally /trəˈdɪʃənəli/
B1theo truyền thống
“People traditionally wear red during the Lunar New Year.”
tastefully /ˈteɪstfəli/
C1Một cách trang nhã, có gu thẩm mỹ cao
“She was tastefully attired in an olive trench coat paired with minimalist titanium accessories.”
tendentiously /tɛnˈdɛnʃəsli/
C1theo cách thiên lệch, có chủ ý thúc đẩy một lập trường nhất định
“The documentary tendentiously edited interviews to make all critics appear uninformed.”
