Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
tangentially /tænˈdʒen.ʃə.li/
C1Một cách ngoài lề, chỉ liên quan gián tiếp hoặc phớt qua vấn đề cốt lõi.
“His testimony was only tangentially relevant to the specific embezzlement charges.”
tellingly /ˈtel.ɪŋ.li/
C2Một cách có sức bộc lộ bản chất hoặc tiết lộ sự thật sâu sắc.
“The report tellingly omits all data from the division responsible for the financial shortfall.”
