BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

third /θɜːd/
A1

thứ ba

She is the third child.

temporal /ˈtempərəl/
C1

Thuộc về thời gian.

The study analyzed the temporal pattern of customer transactions over a decade.