BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

tech-savvy /ˈtek sævi/
C1

am hiểu công nghệ

The new application target audience is tech-savvy young adults.

thermosetting /ˌθɝː.moʊˈset̬.ɪŋ/
C1

Nhựa nhiệt cứng, cố định hình dạng vĩnh viễn sau khi hóa cứng bằng nhiệt

Thermosetting resins are widely utilized in circuit boards due to their exceptional heat stability.