BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

tactful /ˈtæktfl/
B2

khéo xử, lịch thiệp

The nurse delivered a tactful response to ease the nervous patient's fears.

tactical /ˈtæktɪkl/
B2

thuộc chiến thuật

The team made a tactical foul to stop the opponent's counterattack.