BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

tapered /ˈteɪ.pɚd/
C1

vót thon, thu nhỏ dần về một đầu

The aerodynamicist designed a tapered wing tip to minimize induced drag at high cruising speeds.

tech-savvy /ˈtek sævi/
C1

am hiểu công nghệ

The new application target audience is tech-savvy young adults.

tensile /ˈten.saɪl/
C1

Thuộc về hoặc có khả năng chịu lực kéo giãn

The alloy was chosen for the suspension cables due to its exceptional tensile strength.

tessellated /ˈtes.əl.eɪ.tɪd/
C1

Tạo hình khảm ô bàn cờ hoặc hoa văn hình học đều đặn lặp lại

The silk scarf stood out with its tessellated geometric motif drawn from Moorish architectural tilework.

transgenic /trænzˈdʒenɪk/
C1

chuyển gen (chứa gen từ loài khác)

Transgenic animals are frequently used in medical research to model human disorders.