Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
threadbare /ˈθredber/
C1Mòn vẹt, lộ cả sợi chỉ dệt do mòn cũ
“Years of friction had left the elbows of his favorite blazer threadbare and translucent.”
