Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
thirsty /ˈθɜː.sti/
A1khát
“She feels thirsty.”
tasty /ˈteɪ.sti/
B1ngon miệng
“The chef prepared a very tasty dish using simple seasonal ingredients.”
tender /ˈtendər/
B1Mềm, dễ cắt/nhai (thịt)
“The beef was soft and tender.”
tart /tɑːrt/
B2Có vị chua thanh, chát nhẹ làm tê đầu lưỡi.
“Green cooking apples produce a wonderfully tart contrast against the sweet crumble.”
toothsome /ˈtuːθ.səm/
C2Ngon miệng, hấp dẫn cả về mùi vị lẫn kết cấu khi nhai.
“The chef produced a toothsome venison pie encased in flaky suet pastry.”
