BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

tertiary /ˈtɜːrʃəri/
B2

Thuộc bậc học thứ ba (đại học, cao đẳng sau phổ thông)

Investing in tertiary education accelerates national economic growth.

truant /ˈtruː.ənt/
C2

Trốn tránh trách nhiệm, lơ là bổn phận hoặc vắng mặt không phép.

His truant attitude toward his civic obligations drew sharp rebukes from the community.