BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

traipse /ˈtreɪps/
C2

Lê bước mệt nhọc qua một hành trình dài và tẻ nhạt

Surveyors traipsed through thick underbrush for hours to log the boundary post.

turnpike /ˈtɜːrn.paɪk/
C2

đường bộ có trạm gác chắn để thu phí người và xe cộ qua lại

Heavy stagecoaches were made to stop at the gatehouse of the turnpike to settle toll charges.