BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

taffrail /ˈtæf.reɪl/
C2

Lan can quanh phần đuôi của con tàu

Passengers gathered at the taffrail to watch the receding shoreline disappear into the evening mist.

transshipment /trænzˈʃɪp.mənt/
C2

việc dỡ hàng hóa khỏi phương tiện vận tải này để chuyển sang phương tiện khác giữa hành trình

The container underwent transshipment at Singapore before continuing its journey toward European ports.

trundle /ˈtrʌndəl/
C2

Lăn bánh ầm ầm nặng nề trên mặt đường

The loaded baggage cart trundled across the uneven apron toward the aircraft.

turnpike /ˈtɜːrn.paɪk/
C2

đường bộ có trạm gác chắn để thu phí người và xe cộ qua lại

Heavy stagecoaches were made to stop at the gatehouse of the turnpike to settle toll charges.