Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
taffrail /ˈtæf.reɪl/
C2Lan can quanh phần đuôi của con tàu
“Passengers gathered at the taffrail to watch the receding shoreline disappear into the evening mist.”
