BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

taffrail /ˈtæf.reɪl/
C2

Lan can quanh phần đuôi của con tàu

Passengers gathered at the taffrail to watch the receding shoreline disappear into the evening mist.