Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 14 từ.
Học thuyết vùi lấp; ngành nghiên cứu các quá trình sinh vật học và địa chất tác động lên sinh vật từ khi chết đến khi hóa đá.
“Fossil bed taphonomy revealed that water currents sorted the skeletal remains prior to burial.”
Tập hợp toàn bộ các công trình, công nghệ và chất thải do con người tạo ra.
“The growing mass of the technosphere now exceeds global natural biological mass.”
Mối liên hệ khí hậu từ xa
“El Niño events cause global teleconnection patterns that alter precipitation thousands of miles away.”
Tính định hướng mục tiêu tự nhiên phát sinh từ quá trình tiến hóa sinh học
“Biologists study the teleonomy of the vertebrate eye as a product of evolutionary adaptation.”
Tập hợp các yếu tố môi trường (đất đai, khí hậu, độ cao) tạo nên bản sắc độc nhất cho thực phẩm và rượu vang.
“Wine collectors value this Pinot Noir precisely because it reflects the limestone terroir of the slope.”
Đường lạch sâu nhất; đường nối các điểm sâu nhất dọc theo lòng sông hoặc thung lũng.
“The national boundary between the two nations runs precisely along the river thalweg.”
Tầng dị biệt nhiệt độ; lớp nước trong hồ hoặc biển có nhiệt độ thay đổi đột ngột theo độ sâu.
“Divers felt a sudden, icy chill upon descending through the oceanic thermocline.”
Quá trình điều hòa thân nhiệt của sinh vật.
“Reptiles rely on sun-basking for effective thermoregulation.”
tính hướng tiếp xúc ở thực vật
“Pea tendrils demonstrate thigmotropism by coiling tightly around vertical trellis wires.”
Hiện tượng đẻ nhánh ở các loài cây họ hòa thảo như lúa, lúa mì
“Optimal nitrogen application during early growth promotes vigorous tillering in irrigated rice.”
Hệ thống đồng sản xuất điện, nhiệt và năng lượng làm lạnh từ một nguồn nhiên liệu.
“Installing trigeneration reduced total fuel consumption by utilizing exhaust heat for absorption chillers.”
sinh vật chuyên sống trong hang động tối hoàn toàn
“Blind cave salamanders are classic troglobites devoid of any skin pigmentation.”
Tính hướng động vô thức, xu hướng phản ứng tự động theo bản năng trước kích thích ngoại cảnh
“The toddler displayed an innate tropism toward human facial arrays over abstract geometric shapes.”
động vật bao có vỏ dạng túi sống ở biển
“Colonies of bright sea-squirt tunicates cluster over submerged dock pilings.”
