Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.
Rây lọc tròn đáy lưới dùng rây bột hoặc nghiền mịn thực phẩm
“She pushed the boiled chestnut paste through a tamis using a spatula.”
Chén uống rượu nhỏ bằng kim loại hoặc đá quý.
“The sommelier tested the vintage using a silver tassi.”
Bàn nhỏ ba hoặc bốn chân đỡ hộp đựng trà có khóa.
“The lady of the house kept rare Darjeeling locked inside the rosewood teapoy.”
Tập hợp các yếu tố môi trường (đất đai, khí hậu, độ cao) tạo nên bản sắc độc nhất cho thực phẩm và rượu vang.
“Wine collectors value this Pinot Noir precisely because it reflects the limestone terroir of the slope.”
Bình gốm rót bia tạc hình người đàn ông mập mạp đội mũ ba sừng.
“Ale was poured straight from the painted toby-jug into the clay tankard.”
Ngon miệng, hấp dẫn cả về mùi vị lẫn kết cấu khi nhai.
“The chef produced a toothsome venison pie encased in flaky suet pastry.”
Đế lót bằng kim loại hoặc gỗ đỡ nồi chảo nóng tránh làm hỏng mặt bàn
“Place the boiling cast-iron pot onto the cast-iron trivet immediately.”
Miếng bánh nướng mỏng giòn dùng để trang trí món ăn
“A delicate parmesan tuile rested atop the creamy risotto dish.”
Thùng lớn chứa chất lỏng (khoảng 252 gallon tương đương 954 lít).
“The winery restored an eighteenth-century oak tun to display in the main hall.”
Bát lớn có nắp đậy dùng đựng canh hoặc súp lên bàn ăn
“He lifted the ceramic lid of the soup tureen to reveal steaming broth.”
Trục quay thịt nướng tự động hoặc thủ công bên lò sưởi
“The heavy turnspit revolved steadily, roasting the fowl to an even golden brown.”
