BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

tide over /ˈtaɪd ˈoʊvər/
C1

Giúp ai đó vượt qua giai đoạn thiếu thốn tạm thời

This small loan will tide us over until next month.

top-line /ˈtɒp laɪn/
C1

Thuộc về tổng doanh thu (trước khi trừ chi phí)

The firm posted strong top-line expansion despite rising operational costs.