BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

tableau /tæbˈloʊ/
C1

Cảnh trí sống động gồm những nhân vật đứng yên tạo hình như một bức tranh.

The actors froze into a haunting tableau at the conclusion of the final act.

tabletop /ˈteɪ.bəl.tɑːp/
C1

trên mặt bàn

Strategy tabletop titles require deep long-term planning and tactical foresight.

taper /ˈteɪ.pɚ/
C1

giảm tải khối lượng tập luyện trước kỳ thi đấu lớn

Swimmers taper their weekly yardage over two weeks to peak for trials.

tapering /ˈteɪ.pər.ɪŋ/
C1

sự giảm tải huấn luyện

Three weeks of tapering allowed the marathoner to restore glycogen reserves completely.

tempera /ˈtɛmpərə/
C1

Tranh sơn màu vẽ với lòng đỏ trứng, chất liệu hội họa khô nhanh kết hợp sắc tố với chất kết dính hòa tan trong nước.

The luminous finish of the medieval altarpiece was preserved because the master painted it in egg tempera on wood.

timbre /ˈtæmbər/
C1

Âm sắc đặc trưng giúp phân biệt giọng hát hoặc nhạc cụ này với nhạc cụ khác.

The cello's woody timbre gave the slow movement an earthy, melancholic texture.

turn-based /ˈtɜːrn.beɪst/
C1

theo lượt

Turn-based strategy games emphasize careful planning over quick reflexes.