BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

trousseau /ˈtruːsoʊ/
C1

Tập hợp của hồi môn gồm quần áo, đồ vải mà cô dâu tích lũy cho hôn nhân

Generations past spent months hand-embroidering monograms onto the fine bedspreads that completed the bridal trousseau.