Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
trousseau /ˈtruːsoʊ/
C1Tập hợp của hồi môn gồm quần áo, đồ vải mà cô dâu tích lũy cho hôn nhân
“Generations past spent months hand-embroidering monograms onto the fine bedspreads that completed the bridal trousseau.”
