Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
tarmac /ˈtɑːmæk/
C1sân đỗ máy bay (bằng nhựa đường)
“Planes waited on the hot tarmac for clearance to take off.”
