Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
traverse /trəˈvɜːs/
B2băng ngang qua, vượt qua
“Climbers traverse the exposed ridge carefully using safety ropes.”
