Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
toll /toʊl/
B2Khoản lệ phí người lái xe phải trả để đi qua cầu, hầm hoặc đường cao tốc.
“Drivers must slow down or carry an electronic pass to pay the toll at the harbor bridge.”
transfer /trænsˈfɜːr/
B2khu vực chuyển tiếp hành khách
“Follow the signs for flight transfers.”
transit /ˈtrænzɪt/
B2việc quá cảnh, chuyển tiếp chuyến bay
“We have a two-hour transit in Singapore.”
traverse /trəˈvɜːs/
B2băng ngang qua, vượt qua
“Climbers traverse the exposed ridge carefully using safety ropes.”
