BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

takeaway /ˈteɪk.ə.weɪ/
B2

mang đi, mang về

I would like a takeaway box, please.

tart /tɑːrt/
B2

Có vị chua thanh, chát nhẹ làm tê đầu lưỡi.

Green cooking apples produce a wonderfully tart contrast against the sweet crumble.

tenderize /ˈten.də.raɪz/
B2

Làm mềm thớ thịt bằng cách giã hoặc ướp gia vị có enzyme.

Pound the tough cut with a spiked mallet to tenderize the muscle fibers before grilling.

texture /ˈteks.tʃɚ/
B2

kết cấu, cảm nhận về độ cứng mềm giòn của món ăn trong miệng

Crispy coating and creamy interior create a great culinary texture.

thermos /ˈθɝː.məs/
B2

Bình giữ nhiệt

Pack hot coffee inside the vacuum thermos for your shift.

tongs /tɒŋz/
B2

kẹp gắp thức ăn

Use metal tongs to rotate hot charcoal safely on the barbecue.