Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
tidy /ˈtaɪ.di/
B2Dọn dẹp ngăn nắp
“Tidy the living area before company arrives this evening.”
tuck /tʌk/
B2sơ vin, nhét vạt áo vào trong quần
“Tuck your dress shirt into your slacks for business meetings.”
