Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
testimonial /ˌtestɪˈmoʊniəl/
B2Lời chứng thực, lời nhận xét đánh giá
“Positive testimonials from attendees helped promote the next seminar.”
