Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
tribute /ˈtrɪb.juːt/
B2Sự tri ân; hành động hoặc lễ vật thể hiện lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc.
“Dancers performed a traditional song as a heartfelt tribute to their founding leader.”
triumph /ˈtraɪ.əmf/
B2Chiến thắng lớn
“Contract signing marked business triumph.”
turnout /ˈtɜrnˌaʊt/
B2số lượng người tham gia (đặc biệt là đi bầu)
“A massive voter turnout completely shifted the expected results of the mayoral race.”
