Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
threaten /ˈθrɛt.n/
B1đe dọa, uy hiếp
“Rising sea levels threaten low-lying coastal towns with permanent flooding.”
trap /træp/
B1bẫy
“Matching Headings can become a time trap if tackled first.”
