Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
travel agent /ˈtrævəl ˈeɪdʒənt/
B1Đại lý du lịch
“We booked our holiday through a travel agent to get a better hotel deal.”
