BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

tight deadline /taɪt ˈdedlaɪn/
B1

Hạn chót gấp rút, eo hẹp

We are working under an extremely tight deadline this week.

timeline /ˈtaɪmlaɪn/
B1

tiến độ thời gian, lịch trình

Does this new request fit into our current timeline?

trainee /ˌtreɪˈniː/
B1

Người đang được đào tạo, thực tập sinh

Every new trainee reports directly to the senior manager.

training /ˈtreɪ.nɪŋ/
B1

Quá trình học để nâng cao kỹ năng.

Annual training improves performance.