Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
tight deadline /taɪt ˈdedlaɪn/
B1Hạn chót gấp rút, eo hẹp
“We are working under an extremely tight deadline this week.”
timeline /ˈtaɪmlaɪn/
B1tiến độ thời gian, lịch trình
“Does this new request fit into our current timeline?”
trainee /ˌtreɪˈniː/
B1Người đang được đào tạo, thực tập sinh
“Every new trainee reports directly to the senior manager.”
training /ˈtreɪ.nɪŋ/
B1Quá trình học để nâng cao kỹ năng.
“Annual training improves performance.”
