BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

transaction /trænˈzækʃn/
B1

giao dịch

Every card transaction sends an instant notification to your phone.

trend /trend/
B1

xu hướng, chiều hướng

The bar chart shows an upward trend in renewable energy adoption.

turnover /ˈtɜːrnˌoʊ.vər/
B1

doanh số

Annual turnover reached two million dollars this financial year.