BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

telecom /ˈtelɪkɒm/
B1

ngành viễn thông hoặc dịch vụ truyền thông tầm xa

A major telecom provider reported an outage across the region.

thread /θred/
B1

Luồng email, chuỗi thư trao đổi cùng chủ đề

Please keep all responses in the same email thread.

tracking /ˈtrækɪŋ/
B1

Hệ thống theo dõi, định vị

You can check the luggage tracking status through the mobile app.

transmission /trænzˈmɪʃn/
B1

quá trình phát hoặc truyền tín hiệu sóng

Bad weather interrupted the satellite transmission for several minutes.

tune in /tuːn ɪn/
B1

bật (TV/radio) để xem/nghe

Millions of people tuned in to watch the match.