Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
tactics /ˈtæktɪks/
B1Chiến thuật thi đấu được tính toán nhằm giành lợi thế trước đối phương.
“The coach altered the team's tactics to focus entirely on defense.”
trust /trʌst/
B1tin tưởng
“I expect to be trusted.”
