BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

test-drive /ˈtest draɪv/
B1

lái thử xe

Customers test-drove electric cars on highway roads.

textile /ˈtɛkstaɪl/
B1

vật liệu dệt may hoặc vải sợi công nghiệp

Local textile plants produce vast quantities of synthetic yarn.

thermal /ˈθɜːrml/
B1

giữ nhiệt

Thermal socks keep your feet warm in the snow.

tracking /ˈtrækɪŋ/
B1

Hệ thống theo dõi, định vị

You can check the luggage tracking status through the mobile app.

tracksuit /ˈtræksuːt/
B1

bộ đồ thể thao đồng bộ

He wore a comfortable tracksuit for his morning jog.

trade in /treɪd ɪn/
B1

đổi cũ lấy mới (bù tiền)

He traded in his old car for an electric vehicle.

transaction /trænˈzækʃn/
B1

giao dịch

Every card transaction sends an instant notification to your phone.