BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

temporary /ˈtemprəri/
B1

tạm thời

This temporary password will expire in 24 hours.

tied up /taɪd ʌp/
B1

rất bận rộn với công việc

I am tied up with meetings all morning.

tight deadline /taɪt ˈdedlaɪn/
B1

Hạn chót gấp rút, eo hẹp

We are working under an extremely tight deadline this week.

timeline /ˈtaɪmlaɪn/
B1

tiến độ thời gian, lịch trình

Does this new request fit into our current timeline?

timetable /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/
B1

thời khóa biểu các môn học trong tuần

The new term timetable gives us free afternoons on Thursday.