Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
telecom /ˈtelɪkɒm/
B1ngành viễn thông hoặc dịch vụ truyền thông tầm xa
“A major telecom provider reported an outage across the region.”
