BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

tablecloth /ˈteɪ.bəl.klɑːθ/
B1

khăn trải bàn

Spread the white linen tablecloth before placing the plates.

tiles /taɪlz/
B1

gạch ốp lát

Mop the bathroom tiles with warm soapy water.

timber /ˈtɪmbər/
B1

gỗ xẻ chuẩn bị dùng cho xây dựng hay chế tạo

Forklifts moved stacks of dried timber into the joinery bay.