BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

tale /teɪl/
B1

Câu chuyện kể, truyện dân gian truyền miệng.

Grandmothers used to recount tales of wandering spirits at bedtime.

tournament /ˈtʊənəmənt/
B1

Giải đấu gồm nhiều vòng loại trực tiếp hoặc chia bảng.

Our local badminton club entered a regional tournament last weekend.

tracksuit /ˈtræksuːt/
B1

bộ đồ thể thao đồng bộ

He wore a comfortable tracksuit for his morning jog.

treadmill /ˈtredmɪl/
B1

máy chạy bộ điện

I walked on the treadmill for twenty minutes this morning.

trophy /ˈtrəʊfi/
B1

Cúp chiến thắng trao cho nhà vô địch.

The captain lifted the championship trophy above his head.

tune /tjuːn/
B1

giai điệu ngắn

She whistled a catchy tune on her way home.

tune in /tuːn ɪn/
B1

bật (TV/radio) để xem/nghe

Millions of people tuned in to watch the match.