Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
tanned /tænd/
B1Rám nắng
“She came back from her beach vacation with tanned skin.”
treadmill /ˈtredmɪl/
B1máy chạy bộ điện
“I walked on the treadmill for twenty minutes this morning.”
treatment /ˈtriːt.mənt/
B1liệu trình điều trị
“Early cancer treatment improves chances of full recovery.”
