Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
tease /tiz/
B1trêu chọc, chọc ghẹo bạn bè một cách đùa vui
“The cousins used to tease each other about who could run faster.”
