Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
thread /θred/
B1Luồng email, chuỗi thư trao đổi cùng chủ đề
“Please keep all responses in the same email thread.”
typo /ˈtaɪpoʊ/
B1Lỗi đánh máy
“Sorry for the typo in my previous message.”
