Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
takeout /ˈteɪkaʊt/
B1đồ ăn mang về
“We ordered takeout because we were too tired to cook.”
tasty /ˈteɪ.sti/
B1ngon miệng
“The chef prepared a very tasty dish using simple seasonal ingredients.”
treat /triːt/
B1mời, bao, chiêu đãi
“Let me treat you to a cup of tea.”
