Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
toward /təˈwɔːrd/
B1về phía
“She pointed toward the emergency exit.”
towards /təˈwɔːrdz/
B1về hướng, về phía
“He turned and looked towards me.”
