BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

terminal /ˈtɜːrmɪnl/
B1

nhà ga sân bay

Which terminal does our next flight depart from?

turbulence /ˈtɜːrbjələns/
B1

Sự nhiễu động không khí, rung lắc máy bay

We experienced severe turbulence during the flight.